Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arms race

/ɑːrmz reɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia để phát triển vũ khí nhiều hơn. phr.

Định nghĩa · Competition between countries to develop more weapons.

“The Cold War was marked by an intense arms race.”Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bởi một cuộc chạy đua vũ trang dữ dội.

“Countries are concerned about the new arms race.”Các quốc gia đang lo ngại về cuộc chạy đua vũ trang mới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cạnh tranh quân sự trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...