arms race
Nghĩa
Định nghĩa · Competition between countries to develop more weapons.
“The Cold War was marked by an intense arms race.”Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bởi một cuộc chạy đua vũ trang dữ dội.
“Countries are concerned about the new arms race.”Các quốc gia đang lo ngại về cuộc chạy đua vũ trang mới.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cạnh tranh quân sự trong bài viết.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.