Kho từ › Collocations · war & peace › arms race

arms race

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia để phát triển vũ khí nhiều hơn.
UK /ɑːrmz reɪs/ · US /ɑːrmz reɪs/
Competition between countries to develop more weapons.
The Cold War was marked by an intense arms race.
→ Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bởi một cuộc chạy đua vũ trang dữ dội.
Countries are concerned about the new arms race.→ Các quốc gia đang lo ngại về cuộc chạy đua vũ trang mới.
Đồng nghĩa
military buildupweaponry competition
Collocations
halt an arms raceaccelerate an arms race
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cạnh tranh quân sự trong bài viết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...