Kho từ › Collocations · war & peace › international diplomacy

international diplomacy

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Quản lý mối quan hệ giữa các quốc gia thông qua đối thoại.
UK /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl dɪˈpləʊ.mə.si/ · US /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl dɪˈpləʊ.mə.si/
Managing relationships between countries through dialogue.
International diplomacy is crucial for resolving global issues.
→ Ngoại giao quốc tế rất quan trọng để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
They engaged in international diplomacy to improve relations.→ Họ đã tham gia vào ngoại giao quốc tế để cải thiện quan hệ.
Đồng nghĩa
foreign diplomacyglobal diplomacy
Collocations
practice international diplomacyenhance international diplomacy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quan hệ quốc tế.
Cần thiết cho sự ổn định toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...