farmer
/ˈfɑːrmər/ A2 phổ biến #450
Nghĩa
Nông dân
n.
Định nghĩa · A person who farms and raises animals.
“Hard-working farmer.”Nông dân chăm chỉ.
“The farmer grows wheat and corn.”Nông dân trồng lúa mì và ngô.
Đồng nghĩa
agriculturistrancher
Cụm hay dùng
organic farmerfarmer's marketwork as a farmer
Họ từ
farm (n/v)farming (n)
Mẹo IELTS · Nói về 'farmer' để thể hiện sự tôn trọng nghề nghiệp.
Ghi chú · Nông dân, không dùng cho chủ trang trại lớn (rancher).