Kho từ › Collocations · consumerism › drive consumer demand

drive consumer demand

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thúc đẩy nhu cầu của người tiêu dùng
UK /draɪv kənˈsumər dɪˈmænd/ · US /draɪv kənˈsumər dɪˈmænd/
To increase how much consumers want to buy products.
Marketing campaigns aim to drive consumer demand for new products.
→ Các chiến dịch marketing nhằm thúc đẩy nhu cầu của người tiêu dùng cho sản phẩm mới.
Innovative features can drive consumer demand significantly.→ Các tính năng đổi mới có thể thúc đẩy nhu cầu của người tiêu dùng một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
increase demandboost consumer interest
Collocations
market demandconsumer interest
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân tích thị trường trong bài thi.
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...