Kho từ › entertainment-media › audience

audience

B1 n 📁 entertainment-media
khán giả
UK /ˈɔːdiəns/ · US /ˈɔːdiəns/
a group of people watching something
The audience cheered loudly.
→ Khán giả cổ vũ to.
The audience applauded loudly.→ Khán giả vỗ tay rất to.
Đồng nghĩa
viewersspectators
Collocations
target audiencelive audience
Họ từ
auditorium (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'audience' khi nói về người xem trong IELTS.
Khán giả xem phim hoặc chương trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...