Kho từ › Collocations · consumerism › navigate consumer choices

navigate consumer choices

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
điều hướng sự lựa chọn của người tiêu dùng
UK /ˈnævɪˌɡeɪt kənˈsjumər tʃɔɪsɪz/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt kənˈsjumər tʃɔɪsɪz/
To guide consumers in making choices.
Marketers need to navigate consumer choices effectively.
→ Các nhà tiếp thị cần điều hướng sự lựa chọn của người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Understanding trends helps navigate consumer choices.→ Hiểu biết về xu hướng giúp điều hướng sự lựa chọn của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
guide consumer decisions
Collocations
consumer behaviormarket trends
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho luận điểm của bạn.
Thường dùng trong bối cảnh tiếp thị và nghiên cứu thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...