Kho từ › Collocations · consumerism › measure consumer satisfaction

measure consumer satisfaction

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
đo lường sự hài lòng của người tiêu dùng
UK /ˈmɛʒər kənˈsjumər ˌsætɪsˈfækʃən/ · US /ˈmɛʒər kənˈsjumər ˌsætɪsˈfækʃən/
to assess how happy customers are with products.
Companies often measure consumer satisfaction through surveys.
→ Các công ty thường đo lường sự hài lòng của người tiêu dùng qua khảo sát.
High levels of consumer satisfaction can lead to repeat business.→ Mức độ hài lòng cao của người tiêu dùng có thể dẫn đến việc mua hàng lặp lại.
Đồng nghĩa
assess customer happiness
Collocations
consumer feedbackcustomer satisfaction survey
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích thị trường.
Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...