Kho từ › Collocations · consumerism › challenge advertising practices

challenge advertising practices

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thách thức các phương thức quảng cáo
UK /ˈtʃælɪndʒ ˌædvərˈtaɪzɪŋ ˈpræktɪsɪz/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˌædvərˈtaɪzɪŋ ˈpræktɪsɪz/
to question or confront how advertising is done
We need to challenge advertising practices that mislead consumers.
→ Chúng ta cần thách thức các phương thức quảng cáo gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
Challenging advertising practices can lead to fairer marketing.→ Thách thức các phương thức quảng cáo có thể dẫn đến tiếp thị công bằng hơn.
Đồng nghĩa
questionconfront
Collocations
ethical advertisingmisleading ads
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm trong bài luận.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...