Kho từ › Collocations · consumerism › explore niche markets

explore niche markets

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khám phá thị trường ngách
UK /ɪkˈsplɔr nɪtʃ ˈmɑrkɪts/ · US /ɪkˈsplɔr nɪtʃ ˈmɑrkɪts/
To investigate specialized market segments.
Businesses often explore niche markets for growth.
→ Các doanh nghiệp thường khám phá thị trường ngách để phát triển.
Exploring niche markets can lead to unique opportunities.→ Khám phá thị trường ngách có thể dẫn đến những cơ hội độc đáo.
Đồng nghĩa
investigate niche segments
Collocations
market analysistarget audience
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về thị trường ngách thành công trong bài viết của bạn.
Giúp doanh nghiệp tìm ra cơ hội mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...