prioritize care
Nghĩa
Định nghĩa · to place importance on providing healthcare
“They prioritize care for vulnerable populations.”Họ ưu tiên chăm sóc cho các nhóm dễ bị tổn thương.
“Hospitals should prioritize care during emergencies.”Các bệnh viện nên ưu tiên chăm sóc trong các tình huống khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chú trọng trong bài viết.
Ghi chú · Cần thiết trong quản lý y tế.