Kho từ › Collocations · medicine › prioritize care

prioritize care

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
ưu tiên chăm sóc
UK /praɪˈɔːrɪtaɪz kɛr/ · US /praɪˈɔːrɪtaɪz kɛr/
to place importance on providing healthcare
They prioritize care for vulnerable populations.
→ Họ ưu tiên chăm sóc cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Hospitals should prioritize care during emergencies.→ Các bệnh viện nên ưu tiên chăm sóc trong các tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
focus on care
Collocations
prioritize patient careprioritize healthcare access
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú trọng trong bài viết.
Cần thiết trong quản lý y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...