Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

specialist

/ˈspɛʃəlɪst/ A2

Nghĩa

chuyên gia danh từ

Định nghĩa · An expert in a specific field.

“He is a medical specialist.”Ông ấy là một chuyên gia y tế.

“She is a specialist in marine biology.”Cô ấy là chuyên gia về sinh học biển.

Đồng nghĩa expertauthority
Cấu tạoTừ 'special' + đuôi '-ist'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'specialist' để nhấn mạnh kiến thức trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người có chuyên môn cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...