Kho từ › Collocations · war & peace › social unrest

social unrest

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
sự rối loạn do sự không hài lòng trong một nhóm
UK /ˈsoʊ.ʃəl ʌnˈrɛst/ · US /ˈsoʊ.ʃəl ʌnˈrɛst/
disorder caused by dissatisfaction among a group
Social unrest can lead to significant changes in society.
→ Sự bất ổn xã hội có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong xã hội.
Đồng nghĩa
civil disorderpublic unrest
Collocations
increase in social unrestaddress social unrest
🎯 IELTS: Phân tích nguyên nhân của sự bất ổn xã hội trong bài viết.
Thường xảy ra trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...