Kho từ › Collocations · fashion › reflect trends

reflect trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phản ánh các phong cách phổ biến hiện nay
UK /rɪˈflɛkt trɛndz/ · US /rɪˈflɛkt trɛndz/
to show current popular styles
Her designs reflect current trends in fashion.
→ Những thiết kế của cô ấy phản ánh các xu hướng hiện tại trong thời trang.
Fashion magazines often reflect trends in society.→ Các tạp chí thời trang thường phản ánh xu hướng trong xã hội.
Đồng nghĩa
mirror trendsshow styles
Collocations
reflect modern trendsreflect cultural trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để phân tích sự thay đổi trong thời trang.
Cụm này thường dùng để nói về ảnh hưởng của xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...