Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reflect trends

/rɪˈflɛkt trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

phản ánh các phong cách phổ biến hiện nay phr.

Định nghĩa · to show current popular styles

“Her designs reflect current trends in fashion.”Những thiết kế của cô ấy phản ánh các xu hướng hiện tại trong thời trang.

“Fashion magazines often reflect trends in society.”Các tạp chí thời trang thường phản ánh xu hướng trong xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để phân tích sự thay đổi trong thời trang.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để nói về ảnh hưởng của xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...