Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay current

/steɪ ˈkɜrənt/ B2 IELTS

Nghĩa

theo kịp các phong cách mới nhất phr.

Định nghĩa · to keep up with the latest styles

“It's important to stay current in fashion design.”Việc theo kịp thời trang là rất quan trọng trong thiết kế.

“She follows fashion blogs to stay current.”Cô ấy theo dõi các blog thời trang để cập nhật xu hướng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi xu hướng.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...