Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark inspiration

/spɑrk ˌɪnspəˈreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi gợi sự sáng tạo hoặc ý tưởng phr.

Định nghĩa · to ignite creativity or ideas

“Travel can spark inspiration for a fashion collection.”Du lịch có thể khơi gợi sự sáng tạo cho một bộ sưu tập thời trang.

“Art often sparks inspiration in designers.”Nghệ thuật thường khơi gợi sự sáng tạo cho các nhà thiết kế.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả nguồn cảm hứng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để nói về nguồn cảm hứng trong thiết kế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...