Kho từ › Collocations · fashion › develop a signature

develop a signature

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo ra phong cách độc đáo để nhận diện bạn
UK /dɪˈvɛlɪp ə ˈsɪɡnətʃər/ · US /dɪˈvɛlɪp ə ˈsɪɡnətʃər/
to create a unique style that identifies you
Designers often develop a signature style over time.
→ Các nhà thiết kế thường phát triển phong cách riêng theo thời gian.
She has developed a signature look that everyone recognizes.→ Cô ấy đã phát triển một phong cách riêng mà mọi người đều nhận ra.
Đồng nghĩa
create a hallmarkestablish a trademark
Collocations
develop a signature styledevelop a signature look
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự độc đáo trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự nhận diện trong phong cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...