Kho từ › Collocations · fashion › exude style

exude style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thể hiện gu thời trang mạnh mẽ
UK /ɪɡˈzud staɪl/ · US /ɪɡˈzud staɪl/
to display a strong sense of fashion
She exudes style wherever she goes.
→ Cô ấy thể hiện phong cách mọi lúc mọi nơi.
His outfit exudes style and sophistication.→ Bộ trang phục của anh ấy thể hiện phong cách và sự tinh tế.
Đồng nghĩa
radiate styledisplay elegance
Collocations
exude confidence and styleexude effortless style
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự quyến rũ trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự tự tin trong phong cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...