Kho từ › Collocations · fashion › make an impact

make an impact

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
có ảnh hưởng mạnh mẽ đến người khác bằng phong cách của bạn
UK /meɪk ən ˈɪmpækt/ · US /meɪk ən ˈɪmpækt/
to have a strong effect on others with your style
Her fashion choices make a significant impact.
→ Lựa chọn thời trang của cô ấy có ảnh hưởng đáng kể.
He aims to make an impact with his designs.→ Anh ấy mong muốn tạo ra ảnh hưởng với các thiết kế của mình.
Đồng nghĩa
create an effectleave an impression
Collocations
make a lasting impactmake an immediate impact
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự ảnh hưởng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...