Kho từ › Collocations · fashion › cultivate style

cultivate style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phát triển một gu thời trang cá nhân
UK /ˈkʌltɪve staɪl/ · US /ˈkʌltɪve staɪl/
to develop a personal fashion sense
It takes time to cultivate your own style.
→ Cần thời gian để phát triển phong cách riêng của bạn.
She has cultivated a unique style over the years.→ Cô ấy đã phát triển một phong cách độc đáo qua nhiều năm.
Đồng nghĩa
develop fashion sensenurture style
Collocations
cultivate personal stylecultivate unique fashion
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự phát triển trong phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...