formulate predictions
Nghĩa
Định nghĩa · to create forecasts based on data or theories
“We formulate predictions based on previous results.”Chúng tôi hình thành dự đoán dựa trên kết quả trước đó.
“It is important to formulate predictions carefully.”Việc hình thành dự đoán một cách cẩn thận là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Trình bày rõ ràng cách bạn đã dự đoán.
Ghi chú · Giúp lập kế hoạch cho nghiên cứu tiếp theo.