Kho từ › Collocations · music › develop musical talent

develop musical talent

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
phát triển tài năng âm nhạc.
UK /dɪˈvɛləp ˈmjuːzɪkəl ˈtælɛnt/ · US /dɪˈvɛləp ˈmjuːzɪkəl ˈtælɛnt/
to grow skills and abilities in music.
Music schools help students develop musical talent.
→ Các trường âm nhạc giúp học sinh phát triển tài năng âm nhạc.
She practices daily to develop her musical talent.→ Cô ấy luyện tập hàng ngày để phát triển tài năng âm nhạc.
Đồng nghĩa
cultivate music skillsnurture musical abilities
Collocations
develop singing talentdevelop instrumental talent
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn phát triển tài năng trong bài viết.
Rất cần thiết cho những người yêu thích âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...