Kho từ › Collocations · music › appreciate musical diversity

appreciate musical diversity

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
đánh giá sự đa dạng âm nhạc.
UK /əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪkəl daɪˈvɜːrsɪti/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪkəl daɪˈvɜːrsɪti/
to recognize and value different music styles.
It's essential to appreciate musical diversity in our world.
→ Việc đánh giá sự đa dạng âm nhạc trong thế giới của chúng ta là rất quan trọng.
She appreciates musical diversity in her playlists.→ Cô ấy đánh giá sự đa dạng âm nhạc trong danh sách phát của mình.
Đồng nghĩa
value music varietyrecognize musical differences
Collocations
appreciate cultural diversityappreciate artistic diversity
🎯 IELTS: Lưu ý đến sự đa dạng trong âm nhạc khi viết.
Giúp mở rộng tầm nhìn về âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...