Kho từ › Collocations · music › celebrate music milestones

celebrate music milestones

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
kỷ niệm các cột mốc âm nhạc.
UK /ˈsɛləˌbreɪt ˈmjuːzɪk ˈmaɪlstoʊnz/ · US /ˈsɛləˌbreɪt ˈmjuːzɪk ˈmaɪlstoʊnz/
to honor significant achievements in music.
We celebrate music milestones at the annual awards.
→ Chúng tôi kỷ niệm các cột mốc âm nhạc tại lễ trao giải hàng năm.
Artists often celebrate music milestones with their fans.→ Nghệ sĩ thường kỷ niệm các cột mốc âm nhạc với người hâm mộ.
Đồng nghĩa
honor music achievementsrecognize music milestones
Collocations
celebrate artistic milestonescelebrate cultural milestones
🎯 IELTS: Nêu rõ các cột mốc âm nhạc trong bài viết.
Giúp ghi nhận những đóng góp quan trọng trong âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...