Kho từ › Collocations · consumerism › promote consumer education

promote consumer education

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thúc đẩy việc học về quyền và nghĩa vụ của người tiêu dùng
UK /prəˈmoʊt kənˈsjuːmər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ · US /prəˈmoʊt kənˈsjuːmər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
to support learning about consumer rights and responsibilities
Schools should promote consumer education to help students make informed choices.
→ Các trường học nên thúc đẩy giáo dục tiêu dùng để giúp học sinh đưa ra lựa chọn đúng đắn.
Nonprofits aim to promote consumer education through workshops.→ Các tổ chức phi lợi nhuận nhằm thúc đẩy giáo dục tiêu dùng thông qua các buổi hội thảo.
Đồng nghĩa
encourage consumer literacysupport buying knowledge
Collocations
promote educationsupport learning
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức tiêu dùng.
Cụm từ này liên quan đến việc giáo dục người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...