Kho từ › Collocations · consumerism › influence consumer choices

influence consumer choices

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
ảnh hưởng đến các quyết định của người tiêu dùng
UK /ˈɪnfluəns kənˈsjuːmər tʃɔɪsɪz/ · US /ˈɪnfluəns kənˈsjuːmər tʃɔɪsɪz/
to affect the decisions made by consumers
Advertising can greatly influence consumer choices.
→ Quảng cáo có thể ảnh hưởng lớn đến các quyết định của người tiêu dùng.
Trends often influence consumer choices in fashion.→ Các xu hướng thường ảnh hưởng đến các quyết định của người tiêu dùng trong thời trang.
Đồng nghĩa
affect buying decisionsshape consumer preferences
Collocations
influence choicesaffect decisions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về vai trò của quảng cáo.
Cụm từ này liên quan đến tâm lý tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...