Kho từ › Collocations · consumerism › examine consumer behavior

examine consumer behavior

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
nghiên cứu cách người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng
UK /ɪɡˈzæmɪn kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/ · US /ɪɡˈzæmɪn kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/
to study how consumers make purchasing decisions
Researchers examine consumer behavior to understand buying patterns.
→ Các nhà nghiên cứu xem xét hành vi người tiêu dùng để hiểu các mô hình mua sắm.
Companies must examine consumer behavior to improve sales.→ Các công ty phải xem xét hành vi người tiêu dùng để cải thiện doanh số bán hàng.
Đồng nghĩa
analyze buying habitsstudy consumer actions
Collocations
examine behaviorstudy patterns
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về hành vi người tiêu dùng.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...