Kho từ › Collocations · consumerism › reduce consumer waste

reduce consumer waste

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
giảm thiểu lượng rác thải do người tiêu dùng tạo ra
UK /rɪˈdjuːs kənˈsjuːmər weɪst/ · US /rɪˈdjuːs kənˈsjuːmər weɪst/
to lessen the amount of waste produced by consumers
Initiatives aim to reduce consumer waste through recycling programs.
→ Các sáng kiến nhằm giảm thiểu rác thải của người tiêu dùng thông qua các chương trình tái chế.
Education can help reduce consumer waste in households.→ Giáo dục có thể giúp giảm thiểu rác thải của người tiêu dùng trong các hộ gia đình.
Đồng nghĩa
minimize wastedecrease wastefulness
Collocations
reduce wasteminimize consumption
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bàn về trách nhiệm môi trường.
Cụm từ này liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...