Kho từ › Collocations · consumerism › understand market dynamics

understand market dynamics

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
hiểu cách mà các lực lượng thị trường tương tác và thay đổi
UK /ˌʌndərˈstænd ˈmɑːrkɪt daɪˈnæmɪks/ · US /ˌʌndərˈstænd ˈmɑːrkɪt daɪˈnæmɪks/
to grasp how market forces interact and change
Business leaders must understand market dynamics to succeed.
→ Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp phải hiểu động lực thị trường để thành công.
Understanding market dynamics helps in strategic planning.→ Hiểu động lực thị trường giúp trong việc lập kế hoạch chiến lược.
Đồng nghĩa
grasp market forcesanalyze market interactions
Collocations
understand dynamicsanalyze forces
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về chiến lược kinh doanh.
Cụm từ này quan trọng trong phân tích thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...