Kho từ › Collocations · medicine › control infection

control infection

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn hoặc bệnh tật
UK /kənˈtroʊl ɪnˈfɛkʃən/ · US /kənˈtroʊl ɪnˈfɛkʃən/
to prevent the spread of harmful germs or diseases
Doctors work hard to control infection in hospitals.
→ Các bác sĩ làm việc chăm chỉ để kiểm soát nhiễm trùng trong bệnh viện.
Proper hygiene can help control infection in communities.→ Vệ sinh đúng cách có thể giúp kiểm soát nhiễm trùng trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
prevent infectionstop infection
Collocations
control diseasecontrol outbreak
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các collocation này để làm phong phú bài viết của bạn.
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...