Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

control infection

/kənˈtroʊl ɪnˈfɛkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn hoặc bệnh tật phr.

Định nghĩa · to prevent the spread of harmful germs or diseases

“Doctors work hard to control infection in hospitals.”Các bác sĩ làm việc chăm chỉ để kiểm soát nhiễm trùng trong bệnh viện.

“Proper hygiene can help control infection in communities.”Vệ sinh đúng cách có thể giúp kiểm soát nhiễm trùng trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các collocation này để làm phong phú bài viết của bạn.

Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...