Kho từ › Collocations · medicine › reduce pain

reduce pain

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
giảm mức độ đau đớn
UK /rɪˈdjuːs peɪn/ · US /rɪˈdjuːs peɪn/
to make pain less severe or intense
Painkillers are used to reduce pain after surgery.
→ Thuốc giảm đau được sử dụng để giảm đau sau phẫu thuật.
Yoga can help reduce pain in the back.→ Yoga có thể giúp giảm đau lưng.
Đồng nghĩa
ease painlessen pain
Collocations
reduce riskreduce discomfort
🎯 IELTS: Chú ý đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Thường được sử dụng khi nói về điều trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...