reduce pain
/rɪˈdjuːs peɪn/ B2 IELTS
Nghĩa
giảm mức độ đau đớn
phr.
Định nghĩa · to make pain less severe or intense
“Painkillers are used to reduce pain after surgery.”Thuốc giảm đau được sử dụng để giảm đau sau phẫu thuật.
“Yoga can help reduce pain in the back.”Yoga có thể giúp giảm đau lưng.
Đồng nghĩa
ease painlessen pain
Cụm hay dùng
reduce riskreduce discomfort
Mẹo IELTS · Chú ý đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Ghi chú · Thường được sử dụng khi nói về điều trị.