Kho từ › Collocations · medicine › enhance safety

enhance safety

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cải thiện sự an toàn
UK /ɪnˈhæns ˈseɪfti/ · US /ɪnˈhæns ˈseɪfti/
to make something safer or reduce danger
Protocols are in place to enhance safety in hospitals.
→ Các quy trình đã được thiết lập để cải thiện sự an toàn trong bệnh viện.
Training can enhance safety for medical staff.→ Đào tạo có thể cải thiện sự an toàn cho nhân viên y tế.
Đồng nghĩa
increase safetyboost safety
Collocations
enhance qualityenhance care
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ sức khỏe.
Thường áp dụng trong môi trường y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...