totally
/ˈtoʊtəli/ A2
Nghĩa
hoàn toàn
trạng từ
Định nghĩa · Completely or entirely.
“I totally agree with you.”Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
“She was totally surprised by the news.”Cô ấy hoàn toàn bất ngờ trước tin tức.
Đồng nghĩa
completelyentirely
Trái nghĩa
partiallyincompletely
Cụm hay dùng
totally agreetotally differenttotally unacceptable
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh ý kiến.