Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

10. Fitness & Wellbeing

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
n.
tư cách hội viên; thẻ thành viên
A gym membership costs $30 a month.
Thẻ thành viên phòng gym tốn 30 đô/tháng.
Chi tiết
Renew your membership online.Gia hạn thẻ thành viên trực tuyến.
Đồng nghĩaaffiliationsubscription
Cụm hay dùnga gym membershiprenew membershipmembership feeannual membershipmembership card
Họ từmember (n.) thành viên
Word-form: member (n.) → membership (n.). 'Membership fee' = phí thành viên.
—
/ˈwɜːrk.aʊt/
n.
buổi tập luyện thể dục
She finished her workout in forty minutes.
Cô ấy hoàn thành buổi tập trong 40 phút.
Chi tiết
A morning workout boosts your energy.Tập buổi sáng giúp tăng năng lượng.
Đồng nghĩatraining sessionexercise session
Cụm hay dùngdo a workoutmorning workoutintense workoutworkout routinepost-workout
Họ từwork out (phr.v.) tập thể dụcoverwork (v.) làm việc quá sức
'Workout' (n.) là danh từ ghép; 'work out' (phr.v.) là động từ — đừng nhầm.
—
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
n.
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
The gym has excellent sports facilities.
Phòng gym có cơ sở vật chất thể thao tuyệt vời.
Chi tiết
New swimming facilities opened last month.Cơ sở bơi lội mới khai trương tháng trước.
Đồng nghĩaamenityequipment
Cụm hay dùngsports facilitygym facilitymodern facilitiesuse the facilitiesrecreational facility
Họ từfacilitate (v.) tạo điều kiệnfacilitation (n.) sự tạo điều kiện
'Facility' thường dùng số nhiều: 'facilities' = các tiện nghi/cơ sở.
—
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
n.
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
Tennis is his favorite form of recreation.
Tennis là hình thức giải trí yêu thích của anh ấy.
Chi tiết
The park offers many recreation options.Công viên cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.
Đồng nghĩaleisurepastime
Cụm hay dùngoutdoor recreationrecreation centerrecreation arearecreation programfor recreation
Họ từrecreational (adj.) thuộc về giải trírecreate (v.) tạo lại; giải trí
'Recreation center' = trung tâm thể thao & giải trí. Tránh nhầm 're-creation' (tạo lại).
—
/ˈwɛl.nəs/
n.
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
The spa offers a full wellness program.
Spa cung cấp chương trình sức khỏe toàn diện.
Chi tiết
Employee wellness is a company priority.Sức khỏe nhân viên là ưu tiên của công ty.
Đồng nghĩawell-beinghealth
Cụm hay dùngwellness programwellness centerwellness retreatmental wellnessoverall wellness
Họ từwell (adj.) khỏe mạnhwell-being (n.) sự an lành
'Wellness' nhấn mạnh sức khỏe chủ động (chăm sóc bản thân), khác 'health' thông thường.
—
/ˈfɪt.nəs/
n.
sức khỏe thể chất; thể lực
Regular exercise improves your overall fitness.
Tập thể dục đều đặn cải thiện thể lực tổng thể.
Chi tiết
She joined a fitness class on Monday.Cô ấy tham gia lớp tập thể dục vào thứ Hai.
Đồng nghĩaphysical healthcondition
Cụm hay dùngfitness levelfitness centerfitness classphysical fitnessfitness test
Họ từfit (adj.) khỏe mạnh, thích hợpunfit (adj.) không đủ sức khỏe
'Fitness center' = phòng gym có nhiều thiết bị; 'fitness class' = lớp tập nhóm.
—
/ˈtrɛd.mɪl/
n.
máy chạy bộ
She ran five kilometers on the treadmill.
Cô ấy chạy năm km trên máy chạy bộ.
Chi tiết
The treadmill is busy every morning.Máy chạy bộ luôn đông người vào mỗi buổi sáng.
Đồng nghĩarunning machineexercise machine
Cụm hay dùngrun on the treadmilluse the treadmilltreadmill speedtreadmill inclinetreadmill workout
'Treadmill' cũng có nghĩa bóng: công việc lặp đi lặp lại nhàm chán (chỉ dùng trong tiếng Anh nâng cao).
—
/ˈlɑː.kɚ/
n.
tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ)
Leave your bag in the locker room.
Để túi của bạn trong phòng tủ khóa.
Chi tiết
Each member gets a personal locker.Mỗi hội viên được cấp một tủ khóa riêng.
Đồng nghĩastorage lockercabinet
Cụm hay dùnglocker roomrent a lockergym lockerlocker keypersonal locker
Họ từlock (v./n.) khóalockout (n.) bị khóa ngoài
'Locker room' = phòng thay đồ có tủ khóa, dùng ở phòng gym, trường học, sân vận động.
—
/ˈtreɪ.nɚ/
n.
huấn luyện viên; người hướng dẫn tập luyện
Her personal trainer designed a weekly plan.
Huấn luyện viên cá nhân của cô ấy lập kế hoạch hàng tuần.
Chi tiết
The trainer demonstrated proper squat form.Huấn luyện viên trình diễn động tác squat đúng chuẩn.
Đồng nghĩacoachinstructor
Cụm hay dùngpersonal trainerfitness trainerhire a trainercertified trainertrainer session
Họ từtrain (v.) huấn luyệntraining (n.) sự đào tạotrainee (n.) học viên
'Personal trainer' = HLV cá nhân. 'Trainer' (dạng giày) là nghĩa khác — context xác định.
—
/ɛˈroʊ.bɪks/
n.
thể dục nhịp điệu; aerobic
She attends aerobics class every Tuesday.
Cô ấy tham dự lớp thể dục nhịp điệu mỗi thứ Ba.
Chi tiết
Aerobics improves heart and lung health.Aerobic cải thiện sức khỏe tim và phổi.
Đồng nghĩacardio classaerobic exercise
Cụm hay dùngaerobics classdo aerobicsaerobics instructorstep aerobicswater aerobics
Họ từaerobic (adj.) thuộc về hiếu khí
'Aerobics' là danh từ số nhiều nhưng dùng với động từ số ít: 'Aerobics is fun.'
—
/ˈstrɛtʃ.ɪŋ/
n.
bài tập giãn cơ; sự kéo căng
Do five minutes of stretching before running.
Thực hiện 5 phút giãn cơ trước khi chạy.
Chi tiết
Daily stretching increases flexibility.Giãn cơ hàng ngày giúp tăng độ dẻo dai.
Đồng nghĩawarm-upflexibility exercise
Cụm hay dùngdo stretchingstretching routinebefore/after stretchingfull-body stretchingstretching exercise
Họ từstretch (v./n.) kéo giãn, giãn cơ
'Stretching' thường là danh từ động từ (gerund). Luôn thực hiện TRƯỚC và SAU khi tập.
—
/ˈkɑːr.di.oʊ/
n.
bài tập tim mạch; cardio
He does thirty minutes of cardio each morning.
Anh ấy tập cardio 30 phút mỗi buổi sáng.
Chi tiết
Cardio helps burn calories efficiently.Cardio giúp đốt calo hiệu quả.
Đồng nghĩacardiovascular exerciseaerobic exercise
Cụm hay dùngdo cardiocardio workoutcardio machinecardio zoneskip cardio
Họ từcardiovascular (adj.) thuộc về tim mạch
'Cardio' là dạng rút gọn không trang trọng của 'cardiovascular exercise' — dùng phổ biến trong hội thoại.
—
/ˈdʌm.bɛl/
n.
tạ tay
Grab a pair of dumbbells for this exercise.
Lấy một đôi tạ tay cho bài tập này.
Chi tiết
Dumbbells come in various weights.Tạ tay có nhiều mức trọng lượng khác nhau.
Đồng nghĩahand weightfree weight
Cụm hay dùnga pair of dumbbellsdumbbell curldumbbell pressadjustable dumbbelluse dumbbells
'Dumbbell' luôn dùng theo cặp: 'a pair of dumbbells'. Phân biệt với 'barbell' (tạ đòn dài).
—
/ˈkuːl.daʊn/
n.
giai đoạn hạ nhiệt sau tập; thả lỏng
Always finish with a five-minute cooldown.
Luôn kết thúc bằng 5 phút thả lỏng.
Chi tiết
The cooldown helps prevent muscle soreness.Giai đoạn hạ nhiệt giúp ngừa đau cơ.
Đồng nghĩawarm-downrecovery
Cụm hay dùngcooldown periodpost-workout cooldownfive-minute cooldowncooldown stretchskip the cooldown
Họ từcool down (phr.v.) hạ nhiệt, thư giãn
'Cooldown' (n.) viết liền; 'cool down' (phr.v.) viết cách — đừng nhầm hai dạng.
—
/ˈkɔːrt.jɑːrd/
n.
sân trong; khoảng sân có mái che xung quanh
The hotel courtyard has an outdoor pool.
Sân trong khách sạn có hồ bơi ngoài trời.
Chi tiết
Guests relax in the shaded courtyard.Khách nghỉ ngơi trong sân bóng mát.
Đồng nghĩaatriumpatio
Cụm hay dùngopen courtyardcourtyard poolhotel courtyardshaded courtyardcourtyard garden
Họ từcourt (n.) sân; tòa án
'Courtyard' khác 'court' (sân thể thao). Trong TOEIC, xuất hiện ở mô tả khách sạn, resort.
—
/leɪn/
n.
làn (bơi, chạy, xe); đường hẹp
The fast lane in the pool is for advanced swimmers.
Làn bơi nhanh dành cho người bơi giỏi.
Chi tiết
Each runner stays in their assigned lane.Mỗi vận động viên ở trong làn được phân công.
Đồng nghĩatrackchannel
Cụm hay dùngswim lanerunning lanereserved lanefast lanelane assignment
'Lane' trong gym/pool = khu vực chia theo vạch. Trong giao thông, 'lane' = làn đường.
—
/kɔːrt/
n.
sân (tennis, bóng rổ, cầu lông…)
Reserve a tennis court for Saturday morning.
Đặt sân tennis vào sáng thứ Bảy.
Chi tiết
The basketball court is indoors.Sân bóng rổ ở trong nhà.
Đồng nghĩaplaying surfacearena
Cụm hay dùngtennis courtbasketball courtbook a courtindoor courtoutdoor court
Họ từcourtyard (n.) sân trong
'Court' khác 'field' (sân cỏ bóng đá/bóng bầu dục) và 'track' (đường chạy).
—
/læp/
n.
một vòng bơi; một vòng chạy
He swam twenty laps this morning.
Anh ấy bơi 20 vòng sáng nay.
Chi tiết
Each lap around the track is 400 meters.Mỗi vòng chạy trên đường đua là 400 mét.
Đồng nghĩacircuitlength
Cụm hay dùngswim lapsdo lapslap poolcomplete a laptiming laps
'Swim laps' = bơi theo vòng; 'lap pool' = hồ bơi dài thẳng (không phải hồ tròn).
—
/əˈtɛn.dənt/
n.
nhân viên phục vụ; người trực
Ask the pool attendant for a life jacket.
Hỏi nhân viên hồ bơi để lấy áo phao.
Chi tiết
A locker room attendant is on duty all day.Nhân viên phòng thay đồ trực suốt ngày.
Đồng nghĩastaff memberassistant
Cụm hay dùngpool attendantlocker room attendantattendant on dutygym attendantcall the attendant
Họ từattend (v.) tham dựattendance (n.) sự có mặt
'Attendant' = người phục vụ/trực tại chỗ (khác 'attend' = tham dự).
—
/bɪld ˈmʌsl/
phr.
xây dựng cơ bắp
He works out regularly to build muscle.
Anh ấy tập luyện thường xuyên để xây dựng cơ bắp.
Chi tiết
Eating protein helps to build muscle effectively.Ăn protein giúp xây dựng cơ bắp hiệu quả.
Đồng nghĩagain muscledevelop muscle
Cụm hay dùngstrength trainingmuscle growth
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể hình.
—
/steɪ ˈæktɪv/
phr.
duy trì hoạt động
It's important to stay active for good health.
Việc duy trì hoạt động là rất quan trọng cho sức khỏe.
Chi tiết
She tries to stay active by walking every day.Cô ấy cố gắng duy trì hoạt động bằng cách đi bộ mỗi ngày.
Đồng nghĩaremain activekeep fit
Cụm hay dùngstay physically activestay mentally active
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích lối sống lành mạnh.
—
/pərˈfɔrm ˈɛksərsaɪzɪz/
phr.
thực hiện bài tập
You should perform exercises to strengthen your muscles.
Bạn nên thực hiện bài tập để tăng cường cơ bắp.
Chi tiết
He performs exercises every morning before work.Anh ấy thực hiện bài tập mỗi sáng trước khi đi làm.
Đồng nghĩacarry out exercisesdo workouts
Cụm hay dùngperform physical exercisesperform stretching exercises
Dùng cụm này để nói về các hoạt động thể chất.
—
/ɡɛt ˈstrɔŋɚ/
phr.
trở nên mạnh mẽ hơn
She wants to get stronger for the competition.
Cô ấy muốn trở nên mạnh mẽ hơn cho cuộc thi.
Chi tiết
Lifting weights helps you get stronger.Tập nâng tạ giúp bạn trở nên mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩaincrease strengthbuild endurance
Cụm hay dùngstrength trainingmuscle building
Cụm từ này thường được nhắc đến trong thể thao.
—
/ɪmˈpruv ˈpɔstʃər/
phr.
cải thiện tư thế
Yoga can help improve posture and flexibility.
Yoga có thể giúp cải thiện tư thế và tính linh hoạt.
Chi tiết
Good posture reduces the risk of back pain.Tư thế tốt giảm nguy cơ đau lưng.
Đồng nghĩacorrect posture
Cụm hay dùngposture correctionimprove alignment
Cụm từ này liên quan đến sức khỏe và thể hình.
—
/ɪnˈkriːs strɛŋkθ/
phr.
tăng cường sức mạnh
Weightlifting helps to increase strength effectively.
Tập tạ giúp tăng cường sức mạnh một cách hiệu quả.
Chi tiết
Regular exercise is essential to increase strength.Tập thể dục thường xuyên là cần thiết để tăng cường sức mạnh.
Đồng nghĩaboost strength
Cụm hay dùngmuscle trainingstrength exercises
Cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...