Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support marginalized groups

/səˈpɔrt ˈmɑrʤɪnəld ɡrups/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các nhóm bị thiệt thòi phr.

Định nghĩa · Help groups that are often ignored or disadvantaged.

“We must support marginalized groups to ensure equality.”Chúng ta phải hỗ trợ các nhóm bị thiệt thòi để đảm bảo sự bình đẳng.

“Programs are designed to support marginalized groups in society.”Các chương trình được thiết kế để hỗ trợ các nhóm bị thiệt thòi trong xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về công bằng xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...