Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate confidence

/ˈkʌltɪve ˈkɒnfɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng sự tự tin qua lựa chọn thời trang. phr.

Định nghĩa · build self-assurance through fashion choices.

“Wearing stylish clothes can help cultivate confidence.”Mặc trang phục phong cách có thể giúp xây dựng sự tự tin.

“Fashion can significantly cultivate confidence in individuals.”Thời trang có thể xây dựng sự tự tin đáng kể ở cá nhân.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự tự tin có thể làm cho bài viết của bạn trở nên thuyết phục hơn.

Ghi chú · Sự tự tin có thể ảnh hưởng đến cách bạn xuất hiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...