Kho từ › Collocations · fashion › cultivate confidence

cultivate confidence

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
xây dựng sự tự tin qua lựa chọn thời trang.
UK /ˈkʌltɪve ˈkɒnfɪdəns/ · US /ˈkʌltɪve ˈkɒnfɪdəns/
build self-assurance through fashion choices.
Wearing stylish clothes can help cultivate confidence.
→ Mặc trang phục phong cách có thể giúp xây dựng sự tự tin.
Fashion can significantly cultivate confidence in individuals.→ Thời trang có thể xây dựng sự tự tin đáng kể ở cá nhân.
Đồng nghĩa
build self-esteemenhance confidence
Collocations
cultivate self-assurancecultivate personal style
🎯 IELTS: Thảo luận về sự tự tin có thể làm cho bài viết của bạn trở nên thuyết phục hơn.
Sự tự tin có thể ảnh hưởng đến cách bạn xuất hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...