Kho từ › Collocations · fashion › define personal style

define personal style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
xác định phong cách nào phù hợp nhất với bạn.
UK /dɪˈfaɪn ˈpɜrsənl staɪl/ · US /dɪˈfaɪn ˈpɜrsənl staɪl/
identify what style represents you best.
It takes time to define personal style in fashion.
→ Cần thời gian để xác định phong cách cá nhân trong thời trang.
Many people struggle to define their personal style.→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc xác định phong cách cá nhân của họ.
Đồng nghĩa
identify styleclarify style
Collocations
refine personal styleexpress personal style
🎯 IELTS: Thảo luận về phong cách cá nhân có thể làm nổi bật sự sáng tạo của bạn.
Phong cách cá nhân có thể thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...