EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › define personal style
define personal style
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
xác định phong cách nào phù hợp nhất với bạn.
UK /dɪˈfaɪn ˈpɜrsənl staɪl/
·
US /dɪˈfaɪn ˈpɜrsənl staɪl/
identify what style represents you best.
It takes time to define personal style in fashion.
→ Cần thời gian để xác định phong cách cá nhân trong thời trang.
Many people struggle to define their personal style.
→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc xác định phong cách cá nhân của họ.
Đồng nghĩa
identify style
clarify style
Collocations
refine personal style
express personal style
🎯
IELTS:
Thảo luận về phong cách cá nhân có thể làm nổi bật sự sáng tạo của bạn.
Phong cách cá nhân có thể thay đổi theo thời gian.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...