Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

follow fashion trends

/ˈfɑloʊ ˈfæʃən trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

theo kịp các phong cách mới nhất trong trang phục. phr.

Định nghĩa · keep up with the latest styles in clothing.

“Many young people like to follow fashion trends closely.”Nhiều người trẻ thích theo dõi các xu hướng thời trang chặt chẽ.

“It’s fun to follow fashion trends and see what’s popular.”Thật thú vị khi theo dõi các xu hướng thời trang và xem cái gì đang phổ biến.

Mẹo IELTS · Thảo luận về xu hướng hiện tại có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Theo dõi xu hướng giúp bạn không bị lạc hậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...