Kho từ › Collocations · fashion › follow fashion trends

follow fashion trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
theo kịp các phong cách mới nhất trong trang phục.
UK /ˈfɑloʊ ˈfæʃən trɛndz/ · US /ˈfɑloʊ ˈfæʃən trɛndz/
keep up with the latest styles in clothing.
Many young people like to follow fashion trends closely.
→ Nhiều người trẻ thích theo dõi các xu hướng thời trang chặt chẽ.
It’s fun to follow fashion trends and see what’s popular.→ Thật thú vị khi theo dõi các xu hướng thời trang và xem cái gì đang phổ biến.
Đồng nghĩa
keep up with fashionstay updated on trends
Collocations
follow the latest trendskeep up with trends
🎯 IELTS: Thảo luận về xu hướng hiện tại có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Theo dõi xu hướng giúp bạn không bị lạc hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...