Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance personal image

/ɪnˈhæns ˈpɜrsənl ˈɪmɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện cách người khác nhìn bạn qua phong cách của bạn. phr.

Định nghĩa · improve how others see you through your style.

“Choosing the right outfit can enhance personal image significantly.”Chọn trang phục phù hợp có thể cải thiện hình ảnh cá nhân một cách đáng kể.

“Fashion choices can enhance personal image in professional settings.”Lựa chọn thời trang có thể cải thiện hình ảnh cá nhân trong môi trường chuyên nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho hình ảnh cá nhân của bạn.

Ghi chú · Hình ảnh cá nhân rất quan trọng trong xã hội ngày nay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...