Kho từ › Collocations · fashion › challenge beauty standards

challenge beauty standards

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đặt câu hỏi về các quan niệm truyền thống về vẻ đẹp trong thời trang.
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈbjuːti ˈstændərdz/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈbjuːti ˈstændərdz/
question traditional ideas of beauty in fashion.
Many designers challenge beauty standards with their collections.
→ Nhiều nhà thiết kế thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp với bộ sưu tập của họ.
Fashion can be a platform to challenge beauty standards.→ Thời trang có thể là một nền tảng để thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp.
Đồng nghĩa
question beauty normsdefy beauty standards
Collocations
challenge societal normsredefine beauty standards
🎯 IELTS: Thảo luận về tiêu chuẩn sắc đẹp có thể làm bài viết của bạn nổi bật.
Thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...