Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

design for comfort

/dɪˈzaɪn fɔr ˈkʌmfərt/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết kế trang phục dễ mặc và thoải mái. phr.

Định nghĩa · create clothing that is easy and pleasant to wear.

“Many brands focus on designing for comfort in their collections.”Nhiều thương hiệu tập trung vào việc thiết kế để mang lại sự thoải mái trong bộ sưu tập của họ.

“Designing for comfort is essential for everyday wear.”Thiết kế để mang lại sự thoải mái là điều cần thiết cho trang phục hàng ngày.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự thoải mái có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Sự thoải mái là yếu tố quan trọng trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...