Kho từ › Collocations · fashion › design for comfort

design for comfort

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thiết kế trang phục dễ mặc và thoải mái.
UK /dɪˈzaɪn fɔr ˈkʌmfərt/ · US /dɪˈzaɪn fɔr ˈkʌmfərt/
create clothing that is easy and pleasant to wear.
Many brands focus on designing for comfort in their collections.
→ Nhiều thương hiệu tập trung vào việc thiết kế để mang lại sự thoải mái trong bộ sưu tập của họ.
Designing for comfort is essential for everyday wear.→ Thiết kế để mang lại sự thoải mái là điều cần thiết cho trang phục hàng ngày.
Đồng nghĩa
create comfortable clothingfocus on ease
Collocations
design for styleprioritize comfort
🎯 IELTS: Thảo luận về sự thoải mái có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Sự thoải mái là yếu tố quan trọng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...