EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › design for comfort
design for comfort
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
thiết kế trang phục dễ mặc và thoải mái.
UK /dɪˈzaɪn fɔr ˈkʌmfərt/
·
US /dɪˈzaɪn fɔr ˈkʌmfərt/
create clothing that is easy and pleasant to wear.
Many brands focus on designing for comfort in their collections.
→ Nhiều thương hiệu tập trung vào việc thiết kế để mang lại sự thoải mái trong bộ sưu tập của họ.
Designing for comfort is essential for everyday wear.
→ Thiết kế để mang lại sự thoải mái là điều cần thiết cho trang phục hàng ngày.
Đồng nghĩa
create comfortable clothing
focus on ease
Collocations
design for style
prioritize comfort
🎯
IELTS:
Thảo luận về sự thoải mái có thể làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Sự thoải mái là yếu tố quan trọng trong thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...