Kho từ › Collocations · fashion › revise wardrobe choices

revise wardrobe choices

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đánh giá lại các lựa chọn trang phục của bạn để có phong cách tốt hơn.
UK /rɪˈvaɪz ˈwɔrdroʊb tʃɔɪsɪz/ · US /rɪˈvaɪz ˈwɔrdroʊb tʃɔɪsɪz/
reassess your clothing selections for better style.
It’s a good idea to revise wardrobe choices seasonally.
→ Thật tốt khi đánh giá lại lựa chọn trang phục theo mùa.
Revise wardrobe choices to keep your style fresh.→ Đánh giá lại lựa chọn trang phục để giữ phong cách của bạn luôn mới mẻ.
Đồng nghĩa
reassess clothingupdate wardrobe
Collocations
revise fashion choicesrefresh wardrobe
🎯 IELTS: Thảo luận về tủ quần áo có thể làm nổi bật sự sáng tạo của bạn.
Đánh giá lại tủ quần áo giúp bạn không bị lỗi thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...