EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › revise wardrobe choices
revise wardrobe choices
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
đánh giá lại các lựa chọn trang phục của bạn để có phong cách tốt hơn.
UK /rɪˈvaɪz ˈwɔrdroʊb tʃɔɪsɪz/
·
US /rɪˈvaɪz ˈwɔrdroʊb tʃɔɪsɪz/
reassess your clothing selections for better style.
It’s a good idea to revise wardrobe choices seasonally.
→ Thật tốt khi đánh giá lại lựa chọn trang phục theo mùa.
Revise wardrobe choices to keep your style fresh.
→ Đánh giá lại lựa chọn trang phục để giữ phong cách của bạn luôn mới mẻ.
Đồng nghĩa
reassess clothing
update wardrobe
Collocations
revise fashion choices
refresh wardrobe
🎯
IELTS:
Thảo luận về tủ quần áo có thể làm nổi bật sự sáng tạo của bạn.
Đánh giá lại tủ quần áo giúp bạn không bị lỗi thời.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...