Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revise wardrobe choices

/rɪˈvaɪz ˈwɔrdroʊb tʃɔɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá lại các lựa chọn trang phục của bạn để có phong cách tốt hơn. phr.

Định nghĩa · reassess your clothing selections for better style.

“It’s a good idea to revise wardrobe choices seasonally.”Thật tốt khi đánh giá lại lựa chọn trang phục theo mùa.

“Revise wardrobe choices to keep your style fresh.”Đánh giá lại lựa chọn trang phục để giữ phong cách của bạn luôn mới mẻ.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tủ quần áo có thể làm nổi bật sự sáng tạo của bạn.

Ghi chú · Đánh giá lại tủ quần áo giúp bạn không bị lỗi thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...