Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace cultural influences

/ɪmˈbreɪs ˈkʌltʃərəl ˈɪnfluənsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận và tích hợp các phong cách văn hóa đa dạng. phr.

Định nghĩa · accept and incorporate diverse cultural styles.

“Fashion can embrace cultural influences from around the world.”Thời trang có thể chấp nhận các ảnh hưởng văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.

“Designers often embrace cultural influences in their work.”Các nhà thiết kế thường chấp nhận các ảnh hưởng văn hóa trong công việc của họ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ảnh hưởng văn hóa trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Các ảnh hưởng văn hóa làm phong phú thêm thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...