Kho từ › Collocations · fashion › embrace cultural influences

embrace cultural influences

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chấp nhận và tích hợp các phong cách văn hóa đa dạng.
UK /ɪmˈbreɪs ˈkʌltʃərəl ˈɪnfluənsɪz/ · US /ɪmˈbreɪs ˈkʌltʃərəl ˈɪnfluənsɪz/
accept and incorporate diverse cultural styles.
Fashion can embrace cultural influences from around the world.
→ Thời trang có thể chấp nhận các ảnh hưởng văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.
Designers often embrace cultural influences in their work.→ Các nhà thiết kế thường chấp nhận các ảnh hưởng văn hóa trong công việc của họ.
Đồng nghĩa
incorporate cultural elementsaccept cultural diversity
Collocations
embrace cultural diversitycelebrate cultural influences
🎯 IELTS: Nêu rõ ảnh hưởng văn hóa trong bài viết của bạn.
Các ảnh hưởng văn hóa làm phong phú thêm thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...