Kho từ › family › son

son

A1 n. 📁 family
Con trai
UK /sʌn/ · US /sʌn/
A male child or offspring.
Their son is five.
→ Con trai họ 5 tuổi.
Their son just started school.→ Con trai họ vừa bắt đầu đi học.
Đồng nghĩa
boyoffspring
Collocations
son and heirson's birthdayonly son
🎯 IELTS: Dùng khi nói về gia đình trong IELTS.
Con trai (của bố mẹ)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...