Kho từ › Collocations · fashion › promote body positivity

promote body positivity

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khuyến khích sự chấp nhận tất cả các kiểu dáng cơ thể trong thời trang.
UK /prəˈmoʊt ˈbɒdi ˈpɒzɪtɪvɪti/ · US /prəˈmoʊt ˈbɒdi ˈpɒzɪtɪvɪti/
encourage acceptance of all body types in fashion.
Many brands promote body positivity through diverse models.
→ Nhiều thương hiệu khuyến khích sự tích cực về cơ thể thông qua các người mẫu đa dạng.
Promoting body positivity is crucial for a healthy fashion industry.→ Khuyến khích sự tích cực về cơ thể là rất quan trọng cho một ngành công nghiệp thời trang lành mạnh.
Đồng nghĩa
advocate body acceptancesupport body diversity
Collocations
promote inclusivityencourage self-love
🎯 IELTS: Thảo luận về sự tích cực về cơ thể có thể làm bài viết của bạn trở nên mạnh mẽ.
Sự tích cực về cơ thể giúp mọi người cảm thấy tự tin hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...