Kho từ › Collocations · fashion › celebrate personal expression

celebrate personal expression

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tôn vinh cách cá nhân thể hiện bản thân qua thời trang.
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈpɜrsənl ɪkˈsprɛʃən/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈpɜrsənl ɪkˈsprɛʃən/
honor the way individuals show themselves through fashion.
Fashion events often celebrate personal expression in various forms.
→ Các sự kiện thời trang thường tôn vinh sự thể hiện cá nhân dưới nhiều hình thức.
We should celebrate personal expression through our clothing choices.→ Chúng ta nên tôn vinh sự thể hiện cá nhân qua lựa chọn trang phục của mình.
Đồng nghĩa
honor self-expressionrecognize individuality
Collocations
celebrate creativityembrace self-expression
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn thể hiện bản thân trong bài viết của bạn.
Sự thể hiện cá nhân là một phần quan trọng của thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...