Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exude charm

/ɪɡˈzud tʃɑrm/ B2 IELTS

Nghĩa

tỏa ra sức hấp dẫn phr.

Định nghĩa · to display a strong feeling of attractiveness

“She exudes charm with her elegant outfit.”Cô ấy tỏa ra sức hấp dẫn với bộ trang phục thanh lịch.

“His style exudes charm and confidence.”Phong cách của anh ấy tỏa ra sức hấp dẫn và sự tự tin.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để mô tả sức quyến rũ trong phong cách.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thu hút qua trang phục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...