exude charm
Nghĩa
Định nghĩa · to display a strong feeling of attractiveness
“She exudes charm with her elegant outfit.”Cô ấy tỏa ra sức hấp dẫn với bộ trang phục thanh lịch.
“His style exudes charm and confidence.”Phong cách của anh ấy tỏa ra sức hấp dẫn và sự tự tin.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để mô tả sức quyến rũ trong phong cách.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thu hút qua trang phục.