Kho từ › Collocations · fashion › dress for impact

dress for impact

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
mặc trang phục để tạo ấn tượng mạnh
UK /drɛs fɔr ˈɪm.pækt/ · US /drɛs fɔr ˈɪm.pækt/
to wear clothing that makes a strong impression
You should dress for impact at the interview.
→ Bạn nên mặc trang phục để tạo ấn tượng mạnh trong cuộc phỏng vấn.
He always dresses for impact at social events.→ Anh ấy luôn mặc trang phục để tạo ấn tượng mạnh tại các sự kiện xã hội.
Đồng nghĩa
dress to impressdress for success
Collocations
dress for impactstrategically dress for impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Dùng để chỉ việc tạo ấn tượng qua trang phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...