EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › tailor your style
tailor your style
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
điều chỉnh phong cách của bạn
UK /ˈteɪ.lɚ jʊər staɪl/
·
US /ˈteɪ.lɚ jʊər staɪl/
to customize your fashion choices to fit you
You can tailor your style to reflect your personality.
→ Bạn có thể điều chỉnh phong cách của mình để phản ánh tính cách.
It's important to tailor your style for different occasions.
→ Điều quan trọng là điều chỉnh phong cách của bạn cho các dịp khác nhau.
Đồng nghĩa
customize your style
adapt your style
Collocations
tailor your style
effectively tailor your style
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để mô tả sự linh hoạt trong phong cách.
Dùng để chỉ việc cá nhân hóa phong cách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...