Kho từ › Collocations · fashion › display elegance

display elegance

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
trưng bày sự thanh lịch
UK /dɪsˈpleɪ ˈɛl.ɪ.ɡəns/ · US /dɪsˈpleɪ ˈɛl.ɪ.ɡəns/
to show a refined and graceful style
Her dress displays elegance and sophistication.
→ Chiếc váy của cô ấy trưng bày sự thanh lịch và tinh tế.
He always aims to display elegance in his attire.→ Anh ấy luôn hướng tới việc trưng bày sự thanh lịch trong trang phục của mình.
Đồng nghĩa
exhibit eleganceshow elegance
Collocations
display elegancebeautifully display elegance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự sang trọng.
Dùng để chỉ sự tinh tế trong phong cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...