Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

display elegance

/dɪsˈpleɪ ˈɛl.ɪ.ɡəns/ B2 IELTS

Nghĩa

trưng bày sự thanh lịch phr.

Định nghĩa · to show a refined and graceful style

“Her dress displays elegance and sophistication.”Chiếc váy của cô ấy trưng bày sự thanh lịch và tinh tế.

“He always aims to display elegance in his attire.”Anh ấy luôn hướng tới việc trưng bày sự thanh lịch trong trang phục của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự sang trọng.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tinh tế trong phong cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...