Kho từ › Collocations · fashion › enhance style

enhance style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
nâng cao phong cách
UK /ɪnˈhæns staɪl/ · US /ɪnˈhæns staɪl/
to improve or elevate one's fashion choices
Accessories can enhance style significantly.
→ Phụ kiện có thể nâng cao phong cách một cách đáng kể.
She wants to enhance her style with new outfits.→ Cô ấy muốn nâng cao phong cách của mình với những bộ trang phục mới.
Đồng nghĩa
improve stylerefine style
Collocations
enhance styleeasily enhance style
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong phong cách.
Dùng để chỉ việc làm cho phong cách trở nên tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...